Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

給食

bữa cơm ở trường; cơm suất ở trường hay cơ quan; suất cơm; sự cung cấp thức ăn; một suất cơm

Gợi ý

Xem thêm

給食室

phòng ăn trưa

給食費

phí ăn trưa; tiền ăn trưa ở trường

給食する

cung cấp thức ăn

給食手当

tiền trợ cấp bữa ăn

給食当番

chia cơm cho mọi người

Chi tiết từ

給食

「きゅうしょく」
danh từ, động từ suru
bữa cơm ở trường; cơm suất ở trường hay cơ quan; suất cơm
sự cung cấp thức ăn
một suất cơm
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうしょくせいど給食制度kyuushokuseido
chế độ cung cấp thức ăn .
きゅうしょくよう給食用kyuushokuyou にniせいぞう製造seizou さsa れre たtaぎゅうにゅう牛乳gyuunyuu
Sữa bò được sản xuất để phục vụ cho bữa cơm suất tại trường (cơ quan)
こ子ko どdo もmo たta ちchi とtoがくしょく学食gakushoku でdeきゅうしょく給食kyuushoku をwoた食ta べbe るru
Ăn cơm suất cùng với tụi trẻ ở quán ăn tự phục vụ
きゅうしょくせいど給食制度kyuushokuseido
chế độ cung cấp thức ăn .