Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

絨緞

thảm ; tấm thảm

Gợi ý

Xem thêm

しんけー絨

vùng kết thần kinh

緞帳

dày che màn; thả rèm cửa

緞子

vải lụa; vải xa tanh

絨毛膜絨毛

lông nhung màng đệm

絢緞子

vải đa- mát; tơ lụa đa- mát

Chi tiết từ

絨緞

「じゅうたん」
danh từ, thường viết bằng kana, rK
thảm (cỏ, hoa, rêu...); tấm thảm
Mazii Dict