Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

継続

kế tục; sự tiếp tục; sự liên tục; tiếp tục; liên tục

Gợi ý

Xem thêm

継続的

đằng đẵng; thường xuyên

継続性

liên tục

継続文

câu liên tục

継続シグナル

tín hiệu liên tục

継続行

dòng nối tiếp; dòng liên tục

Chi tiết từ

継続

「けいぞく」
kế tục
sự tiếp tục; sự liên tục; tiếp tục; liên tục
Mazii Dict
Ví dụ:
せいじてきあんてい政治的安定seijitekiantei のnoけいぞく継続keizoku
Tiếp tục ổn định chính trị
こくさいしゃかい国際社会kokusaishakai のno テte ロro にniたい対tai すsu るruたたか闘tataka いi のnoけいぞく継続keizoku
Liên tục đấu tranh chống lại bọn khủng bố của xã hội quôc tế
こうぞうかいかく構造改革kouzoukaikaku のnoけいぞく継続keizoku
Tiếp tục cải cách cơ cấu