Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

続

TỤC

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

続

Hán Việt:

TỤC

Kun:

つづ.く つづ.ける つぐ.ない

On:

ゾク ショク コウ キョウ

Số nét:

13

Nghĩa:

1. tiếp tục; nối tiếp; kết nối VD: 続続 (liên tục), 続行 (tiếp tục thực hiện), 継続 (tiếp tục) 2. phần tiếp theo VD: 続編 (phần tiếp theo)
Ví dụ:

続々 [ ぞくぞく]

sự liên tục; sự kế tiếp; việc cái này tiếp theo cái khác

続き [ つづき]

sự tiếp tục; sự tiếp diễn

続く [ つづく]

liên tục; tiếp tục

続出 [ ぞくしゅつ]

sự xảy ra liên tiếp; cái này chưa xong cái khác đã tới

存続 [ そんぞく]

khoảng thời gian mà một việc tồn tại; sự tồn tại lâu dài .

後続 [こうぞく]

sự theo

続ける [ つづける]

còn

手続 [ てつづき]

thủ tục

持続 [ じぞく]

sự kéo dài; kéo dài .

接続 [ せつぞく]

kế tiếp