Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

緊張

sự căng thẳng; căng thẳng

Gợi ý

Xem thêm

緊張感

cảm giác căng thẳng; không khí căng thẳng

緊張病

catatonia; căng trương lực

筋緊張

myotonia; loạn dưỡng cơ; trương lực cơ

緊張する

hồi hộp; lo lắng

緊張の度

độ tính căng thẳng

Chi tiết từ

緊張

「きんちょう」
danh từ, động từ suru
sự căng thẳng; căng thẳng
Mazii Dict
Ví dụ:
 ほho とto んn どdoた耐ta えeがた難gata いiきんちょう緊張kinchou
sự căng thẳng hầu như không chịu đựng nổi
 〜~かん間kan にniそんざい存在sonzai すsu るruきんちょう緊張kinchou
sự căng thẳng tồn tại giữa...
 AA BBかん間kan でdeとぎ途切togi れre ずzu にniつづ続tsuzu いi てte いi るruきんちょう緊張kinchou
sự căng thẳng không ngừng tiếp diễn giữa bên A và bên B .