Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

緋梅

hoa mai đỏ

Gợi ý

Xem thêm

緋

màu đỏ tươi; màu đỏ; vấy máu

深緋

đỏ đậm

薄緋

đỏ tươi

浅緋

pale scarlet

緋袴

quần hakama đỏ

Chi tiết từ

緋梅

「ひばい」
danh từ
hoa mai đỏ
Mazii Dict
Ví dụ:
ひばい緋梅hibai がgaさ咲sa きkiみだ乱mida れre 、,はる春haru のnoおとず訪otozu れre をwoかん感kan じji さsa せse るru 。.
Hoa mai đỏ nở rộ, báo hiệu mùa xuân đã đến.