Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

総計

tổng số

Gợi ý

Xem thêm

総計総局

tổng cục thống kê

のべ / 総数 / 総計

tổng

静態総計

những thông tin được thống kê tĩnh học

総

tổng thể; nói chung là; tua; chùm; tua rua; túm; chùm; nải; buồng; múi

総理総裁

thủ tướng đương nhiệm; tổng thống đương nhiệm

Chi tiết từ

総計

「そうけい」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
tổng số
Mazii Dict
Ví dụ:
そうけい総計soukei すsu るru とtoかれ彼kare はha クku ラra スsu でdeいちばん一番ichiban ひhi どdo いiせいと生徒seito だda
Tính tổng thì nó là đứa học kém nhất trong lớp.
総計_米ドルの財政貢献を行う
Quyên góp tài chính tổng số lên tới ~ USD