Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

線分

đoạn thẳng

Gợi ý

Xem thêm

線分AB

đoạn thẳng ab

(線分の)垂直二等分線

đường trung trực

有向線分

vectơ buộc; phân đoạn có hướng

放射線分解

sự phân ly do phóng xạ

(線分の)中点

trung điểm

Chi tiết từ

線分

「せんぶん」
danh từ
đoạn thẳng
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoせんぶん線分senbun はhaてん点ten AA とtoてん点ten BB をwoむす結musu んn でde いi まma すsu 。.
Đoạn thẳng này nối liền điểm A và điểm B.