Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

線条痕

vết rãnh xoắn

Gợi ý

Xem thêm

条痕

tuyến tính đánh dấu; sự mài mòn; làm xước; vệt

条線

đường sọc; đường vạch

線条

kẻ; một vệt

バインド線線 バインドせん

thép buộc có vỏ bọc; dây buộc

線条体

thể khía; thể vân

Chi tiết từ

線条痕

「せんじょうこん」
danh từ
vết rãnh xoắn
Mazii Dict
Ví dụ:
せんじょうこん線条痕senjoukon のnoいっち一致itchi にni よyo りri 、, おうしゅう押収 oushuu さsa れre たtaけんじゅう拳銃kenjuu がgaはんこう犯行hankou にniつか使tsuka わwa れre たta こko とto がgaはんめい判明hanmei しshi たta 。.
Nhờ trùng khớp dấu vết rãnh xoắn, khẩu súng bị thu giữ đã được xác nhận là vũ khí gây án.