Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

締

ĐẾ

切

THIẾT, THẾ

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

締

Hán Việt:

ĐẾ

Kun:

し.まる し.まり し.める -し.め -じ.め

On:

テイ

Số nét:

15

Nghĩa:

1. buộc chặt; đóng lại; kết thúc VD: 結締 (thắt chặt) 2. ký kết; thỏa thuận VD: 締結 (ký kết), 締約 (giao ước)
Ví dụ:

締付 [しめづけ]

sức ép

元締 [もとじめ]

người kiểm tra

締切 [ しめきり]

hạn cuối .

取締 [とりしまり]

quyền hành

締まる [ しまる]

vững chắc; chắc chắn; rắn chắc

締める [ しめる]

buộc

締結 [ていけつ]

sự kết thúc

元締め [もとじめ]

người quản lý

締切り [ しめきり]

hạn cuối; hạn chót

取締り [ とりしまり]

sự giám đốc; sự quản chế; sự quản lí