Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

編入

sự biên vào; sự nhận vào; sự thu nạp

Gợi ý

Xem thêm

編入学

chuyển tiếp đại học; học liên thông

編入する

biên vào; nhận vào; thu nạp; sát nhập

編入試験

kì thi liên thông

大学編入

học liên thông lên đại học

4捨5いり

làm tròn

Chi tiết từ

編入

「へんにゅう」
danh từ, động từ suru
sự biên vào; sự nhận vào; sự thu nạp
Mazii Dict
Ví dụ:
へん編入試験hen にniゅうしけんにごうかく合格yuushikennigoukaku すsu るru
Vượt qua trong kỳ thi tuyển vào.