Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

緯度

vĩ độ

Gợi ý

Xem thêm

緯度(緯線)

độ vĩ; đường vĩ

中緯度

vĩ độ trung

高緯度

vĩ độ cao

緯度変化

sự biến đổi vĩ độ

緯度観測所

đài thiên văn quan sát vĩ độ

Chi tiết từ

緯度

「いど」
danh từ, tính từ đuôi no
vĩ độ
Mazii Dict
Ví dụ:
てんもん天文tenmon ((がくてき学的gakuteki ))いど緯度ido
Vĩ độ thiên văn học
たいようこくてん太陽黒点taiyoukokuten のnoいど緯度ido をwoじかん時間jikan にniたい対tai しshi てte プpu ロro ットtto すsu るru
Vẽ đồ thị vĩ độ điểm đen của mặt trời theo thời gian
たいようめんじょう太陽面上taiyoumenjou のnoとくちょう特徴tokuchou のnoいち位置ichi をwoしめ示shime すsuいど緯度ido とtoけいど経度keido
Vĩ độ và kinh độ cho biết vị trí đặc trưng của bề mặt mặt trời