Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

縄

THẰNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

縄

Hán Việt:

THẰNG

Kun:

なわ ただ.す

On:

ジョウ

Số nét:

15

Nghĩa:

1. dây thừng; dây VD: 縄文 (hoa văn dây thừng), 捕縄 (dây bắt người) 2. dây mực (dụng cụ kẻ đường thẳng của thợ mộc) VD: 縄墨 (dây mực) 3. uốn nắn; điều tra; sửa sai VD: 縄正 (sửa trị) 4. quy tắc; phép tắc; tiêu chuẩn VD: 規矩準縄 (tiêu chuẩn)
Ví dụ:

縄 [ なわ]

dây thừng; dây chão

縄墨 [なわすみ]

cờ hiệu

縄尻 [ なわじり]

Đầu dây thừng .

縄張 [ なわばり]

sự phân chia ranh giới .

縄文 [ じょうもん]

thời kỳ Jomon

準縄 [じゅんじょう]

quy tắc tiêu chuẩn

火縄 [ ひなわ]

cầu chì .

縄目 [なわめ]

nút