Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

縄

dây thừng; dây thừng; dây chão

Gợi ý

Xem thêm

縄尻

đầu dây thừng

縄文

thời kỳ jomon

縄墨

tiêu chuẩn; đánh dấu mực chuỗi đánh dấu gỗ làm nhà

縄目

nút

縄張

sự phân chia ranh giới

Chi tiết từ

縄

「なわ」
danh từ
dây thừng
dây thừng; dây chão
Mazii Dict
Ví dụ:
じぶん自分jibun がgaも持mo ってtte いi るruいじょう以上ijou のnoきん金kin をwoつか使tsuka うuくせ癖kuse のno あa るruもの者mono はha 、,し死shi ぬnu とto きki はhaなわ縄nawa がgaくび首kubi にniまわ回mawa ってtte いi るru 。.
Sử dụng tiền nhiều hơn những gì mình có thì cũng có nghĩa là anh ta dùng dây trói buộc cuộc đời mình lại
しゃっきん借金shakkin をwo すsu るruもの者mono はha 、,ひと人hito のnoなわ縄nawa でdeじぶん自分jibun をwoしば縛shiba るru よyo うu なna もmo のno 。.
Mượn tiền của người khác giống như tự đem dây trói mình .