Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

縄張り

việc căng dây thừng để phân chia đất đai; ranh giới

Gợi ý

Xem thêm

縄張り行動

lãnh thổ động vật

縄張り争い

tranh chấp lãnh thổ

縄張

sự phân chia ranh giới

縄張する

phân chia ranh giới; phân định ranh giới

切り縄

mảnh dây thừng cắt cho một mục đích nhất định

Chi tiết từ

縄張り

「なわばり」
danh từ, động từ suru
Việc căng dây thừng để phân chia đất đai, ranh giới
Mazii Dict
Ví dụ:
おお多oo くku のnoとり鳥tori はhaす巣su のnoまわ回mawa りri にniなわば縄張nawaba りri をwoも持mo ってtte いi るru ..
Nhiều loài chim thường hay giữ khu vực ranh giới quanh tổ của chúng.
しんじゅく新宿shinjuku はha おo れre のnoなわば縄張nawaba りri だda ..
Shijukku là lãnh địa của tao./ Tao là thổ công thổ địa ở Sinjukku.