Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

よし

được rồi; tốt rồi

縦

bề dọc; chiều dọc; độ dài; độ cao; dọc; tùy ý; thỏa thích; theo ý mình; ích kỷ; độc đoán; tùy tiện; cho dù; ngay cả khi; dẫu cho; đành vậy; thôi thì đành; đành chấp nhận vậy

Gợi ý

Xem thêm

後縦靱帯骨化症

後縦靱帯骨化症 : chứng cốt hoá dây chằng dọc theo cột sống. thường nhận thấy các biểu hiện bất thường về thần kinh cảm giác và vận động; cốt hoá dây chằng dọc sau

縦型

kiểu đứng

縦書

sự viết dọc

縦線

đường thẳng đứng

縦波

sóng dọc

Chi tiết từ

よし

「よし よし (由, 因) よし (止し) よし (葦, 芦, 蘆, 葭) よし (縦) よし (余矢) よし (余師)」
thán từ
được rồi; tốt rồi (khi quyết định làm gì đó hoặc thể hiện sự đồng ý, sự hài lòng)
Mazii Dict
Ví dụ:
 よyo しshi 、,きょう今日kyou はhaいちにちがんば一日頑張ichinichiganba るru ぞzo !!
Được rồi, hôm nay mình sẽ cố gắng hết sức!