Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

縫う

khâu; khâu vá; luồn qua; may; may mặc; may vá; thêu; vá

Gợi ý

Xem thêm

シャツを縫う

may áo

傷を縫う

khâu vết thương

ズボンを縫う

may quần

裁ち縫う

để cắt và khâu

着物を縫う

may áo; vá áo

Chi tiết từ

縫う

「ぬう」
động từ godan (-u), ngoại động từ
khâu
khâu vá
luồn qua
may
may mặc
may vá
Mazii Dict
Ví dụ:
6針縫う
khâu 6 mũi
 きki ずzu ぐgu ちchi をwoぬ縫nu うu
khâu vết thương
 ズzu ボbo ンn をwoぬ縫nu うu
may quần
ひと人hito ごgo みmi のnoなか中naka をwoぬ縫nu ってtteある歩aru くku
luồn qua đám đông mà đi
もよう模様moyou をwoぬ縫nu うu
thêu mẫu hoa