Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

縮瞳

co đồng tử

Gợi ý

Xem thêm

縮瞳剤

co đồng tử

瞳孔縮小

co đồng tử; thu hẹp đồng tử

瞳

con ngươi; tròng mắt

散瞳

giãn đồng tử

瞳孔

tròng đen; đồng tử

Chi tiết từ

縮瞳

「しゅくどう」
danh từ
co đồng tử
Mazii Dict
Ví dụ:
かんじゃ患者kanja のnoしゅくどうじょうたい縮瞳状態shukudoujoutai をwoかくにん確認kakunin すsu るru たta めme にni 、, 眼科医  がgaんかいがけんさ検査nkaigakensa をwoおこな行okona いi まma しshi たta 。.
Bác sĩ nhãn khoa đã tiến hành kiểm tra để xác định trạng thái co đồng tử của bệnh nhân.