Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

縮絨

quá trình co rút vải để làm vải nỉ

Gợi ý

Xem thêm

縮絨工

thợ xử lý co rút vải

しんけー絨

vùng kết thần kinh

絨毛膜絨毛

lông nhung màng đệm

絨毯

thảm

絨毛

lông cừu

Chi tiết từ

縮絨

「しゅくじゅう」
danh từ, động từ suru
quá trình co rút vải để làm vải nỉ
Mazii Dict
Ví dụ:
縮絨によってフェルトとなり、表面が滑らかになる。
Qua quá trình thu nhỏ sợi vải (co rút vải), vải sẽ trở thành nỉ và bề mặt trở nên mịn màng.