Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

縺れる

rối tung; lộn xộn

Gợi ý

Xem thêm

縺れ

làm rối; làm vướng mắc; ngậu xị; những khó khăn; trouble; chân răng gẫy

縺れ込む

tuy nhiên sẽ theo đuổi bị bế tắc

縺れ合う

hoà quyện vào nhau; đan xen vào nhau

熟れる

chín

塗れる

để được vết bẩn; để được bao trùm

Chi tiết từ

縺れる

「もつれる」
động từ nhóm 1 (ichidan), nội động từ
rối tung; lộn xộn
Mazii Dict
Ví dụ:
した舌shita のno もmo つtsu れre るru よyo うu なnaごく語句goku
câu cú làm líu cả lưỡi