Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

繋がる

nối; buộc vào; liên hệ; liên quan; kết nối được; gọi được

Gợi ý

Xem thêm

縁に繋がる

có quan hệ huyết thống

女の髪の毛には大象も繋がる

một sợi tóc của phụ nữ cũng có thể trói cả voi lớn

繋がり

mối nối; mối liên hệ; sự liên quan; mối quan hệ

繋げる

kết nối

繋ぐ

buộc vào; thắt; kết nối

Chi tiết từ

繋がる

「つながる」
động từ godan (-ru), nội động từ
nối; buộc vào; liên hệ; liên quan, kết nối được, gọi được
Mazii Dict