Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

織機

máy dệt

Gợi ý

Xem thêm

力織機

máy dệt điện

ウールマット織機

máy dệt thảm len

自動織機

máy dệt tự động

機織り

sự dệt; người dệt vải; thợ dệt

機織鳥

chim thợ dệt; chim dệ tổ

Chi tiết từ

織機

「しょっき おりき」
danh từ
máy dệt
máy dệt
Mazii Dict
Ví dụ:
しょっき織機shokki をwoこてい固定kotei すsu るruひと人hito
người lắp máy dệt