Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

繭

kén tằm

Gợi ý

Xem thêm

繭価

giá một tổ kén

繭玉

vật trang trí năm mới hình kén tằm được gắn trên cành cây tre; liễu..

繭紬

sợ tơ thô; vải lụa mộc

繭糸

tơ; chỉ tơ; sợi tơ; chỉ lụa

春繭

cái kén tằm nứt

Chi tiết từ

繭

「まゆ」
danh từ
kén tằm.
Mazii Dict
Ví dụ:
まゆ繭mayu のnoなか中naka のnoし死shi んn だdaかいこ蚕kaiko
Con tằm chết trong kén của nó