Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

繰り下げるくりさげる

mượn

Gợi ý

Xem thêm

繰り下げる

chậm hơn; kéo dài chậm trễ hơn; dời; hoãn; chậm hơn

繰り下げ

chậm; trì hoãn

くり下げる

đem xuống

繰り広げる

mở ra; bày ra; trải rộng; mở rộng

繰り拡げる

làm cho mở ra; làm cho trải ra

Chi tiết từ

繰り下げるくりさげる

「くりさげるくりさげる」
động từ
mượn (trong phép trừ)
Mazii Dict
Ví dụ:
引き算で位から1を繰り下げて、計算を続ける。
Trong phép trừ, ta mượn 1 từ hàng cao hơn để tiếp tục tính.