Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

繰り出す

đem ra; đưa ra

Gợi ý

Xem thêm

突き出す

đẩy ra ngoài; phóng ra; chiếu ra

繰り出し梯子

cái thang mở rộng

繰り返す

lặp lại

繰り戻す

để đặt sau

繰り越す

chuyển; cộng dồn sang tháng; kì; năm tiếp theo

Chi tiết từ

繰り出す

「くりだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
đem ra, đưa ra
Mazii Dict