Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

罰

PHẠT

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

罰

Hán Việt:

PHẠT

Kun:

ばっ.する

On:

バツ バチ ハツ

Số nét:

14

Nghĩa:

1. hình phạt; trừng phạt; răn đe VD: 罰金 (phạt tiền), 罰則 (quy tắc xử phạt), 処罰 (xử phạt) 2. quả báo; báo ứng; thần phạt VD: 天罰 (trời phạt), 神罰 (thần phạt)
Ví dụ:

罰 [ ばち]

sự báo ứng

罰 [ ばつ]

sự phạt; sự trừng phạt

体罰 [ たいばつ]

sự trừng phạt về thể xác .

罰俸 [ ばっぽう]

sự phạt lương bổng .

冥罰 [みょうばつ]

sự trừng phạt

処罰 [ しょばつ]

sự phạt; sự xử phạt .

刑罰 [ けいばつ]

hình phạt; sự trừng phạt; trừng phạt; phạt

罰則 [ ばっそく]

qui tắc xử phạt

厳罰 [ げんばつ]

hình phạt nghiêm khắc

天罰 [ てんばつ]

việc trời phạt

罰する [ ばっする]

bắt tội

懲罰 [ ちょうばつ]

sự trừng phạt