Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

罰金

tiền phạt

Gợi ý

Xem thêm

罰金約款

điều khoản phạt

罰金をとる

phạt tiền

延滞利息(罰金)

tiền phạt nộp chậm

延滞利息(罰金)

tiền phạt nộp chậm

罰

tội; sự phạt; sự trừng phạt; hình phạt

Chi tiết từ

罰金

「ばっきん」
danh từ
tiền phạt
Mazii Dict
Ví dụ:
ぜいしんこく税申告zeishinkoku のnoていしゅつ提出teishutsu をwoおこた怠okota ったttaばあい場合baai のnoばっきん罰金bakkin
Tiền phạt trong trường hợp không nộp báo cáo thuế.
いはんしゃ違反者ihansha のnoう受u けke るruべんえき便益ben'eki にniひと等hito しshi いiばっきん罰金bakkin
tiền phạt tương ứng với lợi lộc thu được của kẻ phạm pháp .