Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

署名する

ký

Gợi ý

Xem thêm

署名

bí danh; chữ ký; đề tên

署名な

nổi danh

署名国

các nước đã ký kết

ネット署名

chữ ký trên mạng

署名式

ra hiệu nghi lễ

Chi tiết từ

署名する

「しょめいする」
động từ suru, ngoại động từ
ký
Mazii Dict
Ví dụ:
しょめい署名shomei すsu るruまえ前mae にniけいやくしょ契約書keiyakusho をwo しshi っかkka りriしら調shira べbe たta ほho うu がga いi いi よyo 。.
Tốt hơn hết bạn nên kiểm tra kỹ hợp đồng trước khi ký.
しょめい署名shomei すsu るru たta めme にni ペpe ンn をwoと取to ったttaとき時toki 、,かれ彼kare のnoて手te はhaふる震furu えe てte いi たta 。.
Tay anh run run khi cầm bút lên ký.