Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

罹る

bị

Gợi ý

Xem thêm

病気に罹る

bị nhiễm bệnh

罹患

đang mắc bệnh; bị bệnh

罹災

bị tai họa ; bị hoạn nạn

罹病

bị nhiễm bệnh; bị bệnh

罹患率

tỉ lệ mắc bệnh; tỉ lệ nhiễm bệnh

Chi tiết từ

罹る

「かかる」
động từ godan (-ru)
bị
Mazii Dict
Ví dụ:
 はha しshi かka にniかか罹kaka るru
bị lên sởi
 おo たta ふfu くkuかぜ風邪kaze にniかか罹kaka るru
bị quai bị .