Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

美女

đẹp gái; mỹ nhân; người đẹp; mỹ nữ; mỹ nhân; người đẹp; giai nhân

Gợi ý

Xem thêm

美男美女

trai xinh gái đẹp

美女桜

cỏ roi ngựa

美女を侍らす

để được đợi ở trên gần một vẻ đẹp

眠れる森の美女

người đẹp ngủ trong rừng

女性美

vẻ đẹp rất nữ tính

Chi tiết từ

美女

「びじょ びんじょ」
danh từ
đẹp gái
mỹ nhân; người đẹp
mỹ nữ
mỹ nhân; người đẹp; giai nhân
Mazii Dict
Ví dụ:
じつ実jitsu はha ねne 、, こko のnoちいき地域chiiki でdeいちばん一番ichiban のnoびじょ美女bijo とtoけっこん結婚kekkon すsu るruこと事koto にni なna ったtta んn だda ??
Tôi sắp kết hôn với một cô gái xinh đẹp nhất trong thị trấn.
れきし歴史rekishi のnoなか中naka にni はha 、,けいせいけいこく傾城傾国keiseikeikoku のnoびじょ美女bijo がgaとうじょう登場toujou すsu るruもの物語mono がgaたりがおお多tarigaoo いi 。.
Trong lịch sử, có nhiều câu chuyện về những người đẹp nghiêng nước nghiêng thành.