Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

美術

mỹ thuật

Gợi ý

Xem thêm

図工/美術/画材/書道

図工/美術/画材/書道` in vietnamese is `mỹ thuật/trang phục học/đồ vẽ/thư pháp`

美術的

nghệ thuật

美術部

câu lạc bộ nghệ thuật

美術書

sách nghệ thuật

美術館

bảo tàng mỹ thuật

Chi tiết từ

美術

「びじゅつ」
danh từ, tính từ đuôi no
mỹ thuật.
Mazii Dict
Ví dụ:
びじゅつ美術bijutsu のnoじゅぎょう授業jugyou のno たta めme にniはだか裸hadaka でde ポpo ー- ズzu をwoと取to るru
Ở tư thế lõa thể cho giờ học mỹ thuật. .
びじゅつかん美術館bijutsukan にniい行i ってtteかいが絵画kaiga をwoかんしょう鑑賞kanshou すsu るru
đến bảo tàng mỹ thuật để đánh giá tranh