Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

群

QUẦN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

群

Hán Việt:

QUẦN

Kun:

む.れる む.れ むら むら.がる

On:

グン

Số nét:

13

Nghĩa:

1. bầy đàn; đám đông; sự tập hợp VD: 群集 (đám đông) 2. nhiều; đa dạng; các loại VD: 群雄 (nhiều anh hùng), 群衆 (quần chúng) 3. tụ tập; tập hợp đông VD: 群生 (sống thành bầy)
Ví dụ:

群 [ ぐん]

huyện; quần thể; nhóm; đàn; lũ

群れ [ むれ]

tốp; nhóm; bầy đàn

一群 [いちぐん]

nhóm

亜群 [あぐん]

phân nhóm

群像 [ ぐんぞう]

quần tượng; nhóm tượng; tượng về một nhóm người

出群 [でぐん]

sự trội hơn

群小 [ぐんしょう]

vặt

群居 [ぐんきょ]

sự thích sống theo bầy

群峰 [ぐんぽう]

quân pháp

群島 [ ぐんとう]

quần đảo

群がる [ むらがる]

kết thành đàn; tập hợp lạI

群れる [ むれる]

tụ tập