Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

群がる

kết thành đàn; tập hợp lại

Gợi ý

Xem thêm

人が群れる

để đông đúc với những người

群がり

sự tập hợp; sự tụ tập; sự nhóm họp; kết thành đàn

群居る

xúm lại; tụ tập; đổ xô đến

群れる

tụ tập

群

nhóm

Chi tiết từ

群がる

「むらがる」
động từ godan (-ru), nội động từ
kết thành đàn; tập hợp lạI
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ をwoおうえん応援ouen すsu るru たta めme にniむら群mura がga るru
Tập hợp lại để cổ vũ cho~
うま馬uma のno よyo うu にniむら群mura がga るru
Kết thành đàn giống như loài ngựa