Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

群れ

tốp; nhóm; bầy đàn

Gợi ý

Xem thêm

群れる

tụ tập

一群れ

một nhóm; một bầy đàn; một đám đông; một đàn

群れ居る

tập trung lại

群れ遊ぶ

chơi trong một nhóm

群れ集う

tập hợp thành đàn

Chi tiết từ

群れ

「むれ」
danh từ
tốp; nhóm; bầy đàn
Mazii Dict
Ví dụ:
とり鳥tori がga 〜~ をwo なna しshi てteと飛to ぶbu 。.
Chim bay thành từng đàn. .