Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

群をなす

tập trung thành nhóm; tập trung thành bầy

Gợi ý

Xem thêm

群れを成す

tạo thành nhóm

群をなして

theo nhóm; theo bầy đàn

名をなす

việc tạo dựng danh tiếng; việc trở nên nổi tiếng; việc được nhiều người biết đến

名を成す

trở nên nổi tiếng; tạo danh tiếng

群盲象を評す

thầy bói xem voi

Chi tiết từ

群をなす

「ぐんをなす」
cụm từ, động từ godan (-su)
tập trung thành nhóm, tập trung thành bầy
Mazii Dict