Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

群居

sự thích sống theo bầy; tính thích giao du đàn đúm

Gợi ý

Xem thêm

群居る

xúm lại; tụ tập; đổ xô đến

群れ居る

tập trung lại

居

vị trí; tư thế; nơi ở; nơi cư trú

群

nhóm

出居

hành động ngồi ngoài trời; phòng đóng vai trò vừa là phòng tiếp khách vừa là phòng sinh hoạt chung; chỗ ngồi tạm thời dành cho thiên hoàng hoặc hoàng gia khi tổ chức các nghi lễ

Chi tiết từ

群居

「ぐんきょ」
danh từ, động từ suru
sự thích sống theo bầy, tính thích giao du đàn đúm
Mazii Dict