Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

羨ましい

thèm muốn; ghen tị; thích; ghen

Gợi ý

Xem thêm

羨望

sự ghen tỵ; sự đố kỵ

羨む

đố; đố kỵ

欣羨

cực kì ghen tị

ペニス羨望

sự đố kị dương vật

いまいましい

hờn tủi

Chi tiết từ

羨ましい

「うらやましい」
tính từ đuôi i
thèm muốn; ghen tị; thích; ghen
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso んn なna くku だda らra なna いiほん本hon にniむちゅう夢中muchuu にni なna れre るru なna んn てte 、, うu らra やya まma しshi いi ねne
Tôi phát ghen với anh đấy, tôi không làm sao có hứng để đọc nổi một quyển sách chán ngắt như vậy.
 どdo こko でdeみ見mi つtsu けke たta んn だda よyo !! うu らra やya まma しshi いi なna あa !!
AAnh đã gặp cô ấy ở đâu đấy? Tôi thèm được như anh quá
 うu らra やya まma しshi いi !! こko れre かka らra はha 、, あa らra ゆyu るruしゅるい種類shurui のnoたの楽tano しshi いiばんぐみ番組bangumi がgaみ見mi らra れre るru よyo うu にni なna るru のno ねne
Thích thế! Thế là từ bây giờ anh có thể xem tất cả các chương trình hay rồi nhỉ .