Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

義歯

răng giả; hàm răng; bộ răng; hàm răng giả

Gợi ý

Xem thêm

義歯床

nền giả

インプラント義歯

cấy ghép răng giả

蝋義歯

mô hình răng giả bằng sáp

義歯修理

sửa chữa răng giả

義歯設計

thiết kế răng giả

Chi tiết từ

義歯

「ぎし」
danh từ
răng giả
hàm răng
bộ răng
hàm răng giả
Mazii Dict
Ví dụ:
ぎし義歯gishi のnoさいてきごう再適合saitekigou をwoおこな行okona うu
thực hiện tái lắp răng giả
と取to りriはず外hazu しshiかのう可能kanou なnaぶぶんぎし部分義歯bubungishi
phần răng giả có thể tháo ra
 〜~ かka らraつく作tsuku らra れre たtaぎし義歯gishi
răng giả được làm từ ~ .