Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

羽衣

áo lông

Gợi ý

Xem thêm

羽衣烏

agelaius phoeniceus

羽衣虫喰

setophaga ruticilla

羽衣甘藍

cải xoăn

天の羽衣

có lông phủ kín thiên thần mặc áo choàng; áo lông vũ của tiên; thiên y; bộ y phục mỏng nhẹ và tuyệt đẹp của tiên nhân dùng để bay lượn trên bầu trời; áo choàng tắm bằng vải cotton mỏng nhẹ của thiên hoàng mặc trong các nghi lễ tẩy trần như đại thừa tế

衣

trang phục

Chi tiết từ

羽衣

「はごろも うい」
danh từ
áo lông
áo lông
Mazii Dict
Ví dụ:
 羽衣  はhaごろもはとり鳥goromohatori のnoはね羽hane でdeつく作tsuku ったttaうす薄usu くkuかる軽karu くkuころも衣koromo でde すsu
Áo lông là 1 loại áo nhẹ và mỏng được làm từ lông chim .