Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

習い

học

習う

học tập; luyện tập; học

Gợi ý

Xem thêm

武術を習い習う

tập võ

習い事

học năng khiếu; học kĩ năng

復習う

luyện tập; thực hành

見習う

bắt chước; học theo; nhìn để học tập; để nhớ và làm theo; noi gương

見習い

việc nhìn để học theo

Chi tiết từ

習い

「ならい」
danh từ
học
Mazii Dict
Ví dụ:
なら習nara いiはじ始haji めme てte 22ねん年nen しshi かka なna らra なna いi のno をwoかんが考kanga えe るru とto 、,かれ彼kare のnoえいご英語eigo もmoわる悪waru くku なna いi 。.
Tiếng Anh của anh ấy không tệ, xem ra mới học được hai năm.