Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

翻す

bay phấp phới; lật trở lại; nhảy lên; thay đổi; làm đổ; làm tràn; đánh rơi; rơi ; chảy; nở ; để lộ; cằn nhằn; phàn nàn; than vãn; để lộ; làm hở

Gợi ý

Xem thêm

身を翻す

động tác chạy lắt léo; động tác di chuyển lắt léo ; động tác né tránh ; động tác lách; sự lẫn tránh; thuật; ngon; mẹo; khoé; mánh lới; một trạng thái mà cơ thể được xoay nhẹ và xoay nhiều; một biểu hiện có nghĩa là thay đổi hướng của cơ thể hoặc đột ngột thay đổi thái độ

反旗を翻す

dựng cờ nổi loạn; phản đối

前説を翻す

thay đổi một có cựu quan điểm

翻訳する

dịch; giải mã; phiên dịch; thông ngôn

翻弄する

đùa cợt; chế giễu

Chi tiết từ

翻す

「ひるがえす こぼす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
bay phấp phới
lật trở lại
nhảy lên
thay đổi
làm đổ; làm tràn; đánh rơi (chất lỏng, bột hoặc hạt)
rơi (lệ); chảy (nước miếng)
Mazii Dict
Ví dụ:
はんき反旗hanki をwoひるがえ翻hirugae すsu 。.
Nâng cao tiêu chuẩn khởi nghĩa.
こころ心kokoro をwoひるがえ翻hirugae すsu
thay đổi tâm tính .