Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

老病

bệnh già

Gợi ý

Xem thêm

生老病死

sinh lão bệnh tử; sinh; lão; bệnh; tử

老人病

bệnh già

老と病

surprisingly; the raw meaning 'tuổi và sự đau yếu cũ ' is a bit awkward in vietnamese but maps to the concept of aging and illness; tuổi và sự...

老人病院

bệnh viện lão khoa

生病老死

sinh; lão; bệnh; tử

Chi tiết từ

老病

「ろうびょう」
danh từ
bệnh già.
Mazii Dict