Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

耕種

việc gieo trồng; gieo trồng; trồng

Gợi ý

Xem thêm

仕草

hoạt động; hành động; ra hiệu; chịu; sự nghiên cứu; hành vi

種種

đa dạng; đủ tất cả các loại; mọi cách; toàn bộ các loại

種種相

nhiều pha

種

hạt giống; nguyên nhân; nguồn gốc; loại; chủng loại

種間雑種

lai giữa các loài

Chi tiết từ

耕種

「こうしゅ」
danh từ
việc gieo trồng; gieo trồng; trồng
Mazii Dict
Ví dụ:
さくもつ作物sakumotsu をwoこうしゅ耕種koushu すsu るru
Gieo trồng hoa màu
かれ彼kare らra はhaあれち荒地arechi をwoかいこん開墾kaikon しshi 、, たta くku さsa んn のnoやさい野菜yasai をwoこうしゅ耕種koushu すsu るru
Họ đã trồng rất nhiều rau trên đất khai hoang.