Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

耳

cái tai; tai

Gợi ý

Xem thêm

耳石

sỏi tai

耳当

hoa tai; cái chụp tai; đồ bịt tai; miếng che tai

耳毛

lông tai; lông tai; lông mọc trong hoặc trên tai

耳カバー

bao tai

耳炎

viêm tai; nhiễm trùng tai

Chi tiết từ

耳

「みみ」
danh từ
cái tai
tai
Mazii Dict
Ví dụ:
なが長naga くkuた垂ta れreさ下sa がga ったttaみみ耳mimi
Tai chảy xệ xuống
ちょう蝶chou ナna ットtto のno よyo うu なnaかたち形katachi をwo しshi たtaみみ耳mimi
Tai có hình giống nút bướm .
みみ耳mimi がga ふfu さsa がga ってtte いi るruかん感kan じji がga しshi まma すsu 。.
Tai tôi như bị bịt kín.
みみ耳mimi あa かka がgaかた固kata くku なna ってtte しshi まma いi まma しshi たta 。.
Ráy tai của tôi rất cứng.