Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

耽る

buông thả mình; đắm đuối

Gợi ý

Xem thêm

思い耽る

đắm chìm trong suy nghĩ; mải nghĩ

読み耽る

say mê đọc

耽ける

chìm đắm vào

耽美

mỹ học

耽溺

sự đắm đuối; sự mê mẫn; sự ham mê

Chi tiết từ

耽る

「ふける」
động từ godan (-ru), nội động từ
buông thả mình
đắm đuối.
Mazii Dict
Ví dụ:
こ子ko どdo もmo たta ちchi はhaよるおそ夜遅yoruoso くku まma でde テte レre ビbi ゲge ー- ムmu にniふけ耽fuke るru 。.
Lũ trẻ thả mình vào trò chơi điện tử cho đến tận khuya.
 ギャgya ンn ブbu ルru にniふけ耽fuke るru 。.
Anh ta thả mình vào cờ bạc.