Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

聞かす

thông báo; làm cho nghe thấy; đọc cho ai nghe; cho biết

Gợi ý

Xem thêm

言い聞かす

khuyên; thuyết phục

読み聞かす

đọc cho ai đó nghe

聞か猿

nghe thấy - không phải là con khỉ

聞かせる

cho biết; thông tin

聞き直す

nghe lại; hỏi lại

Chi tiết từ

聞かす

「きかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
thông báo; làm cho nghe thấy; đọc cho ai nghe; cho biết
Mazii Dict
Ví dụ:
わたし私watashi はhaかれ彼kare にni そso れre をwoき聞ki かka すsu つtsu もmo りri はha なna かka ったtta
tôi không có ý định cho anh ấy biết điều đó
ほん本hon をwoよ読yo んn でdeき聞ki かka しshi てte あa げge まma すsu
để tôi đọc sách cho anh nghe .