Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

聞き

điều nghe được; âm thanh nghe được; tin đồn; việc nếm

聞き書き

nghe và ghi chép

とどろき

tiếng gầm; tiếng rống; tiếng ầm ầm; tiếng la hét; tiếng om sòm; tiếng cười phá lên; gầm; rống lên; nổ đùng đùng; nổ ầm ầm; vang lên ầm ầm; la thét om sòm; thở khò khè; hét; la hét; gầm lên; cá đù; cá hồi con; chùm chuông; hồi chuông; hồi tràng; rung; ngân; vang; đánh từng hồi; tiếng ầm ầm; tiếng sôi bụng ùng ục; chỗ đằng sau xe ngựa; ghế phụ ở hòm đằng sau; ; động ầm ầm; đùng đùng ; chạy ầm ầm; sôi ùng ục; quát tháo ầm ầm to rumble out; to rumble forth); nhìn thấu; hiểu hết; nắm hết ; phát hiện ra; khám phá ra; sự đánh; sự đập; sự nện; sự vỗ; sự trừng phạt; sự thất bại; sự khua; sự đập mạnh; sự đập nhanh; sự rộn lên; tiếng đập mạnh; sự rộn ràng; đập mạnh; nhói; nhoi nhói; rộn ràng

聞き方

cách nghe; người nghe; cách hỏi; cách nói năng; nói năng

聞き所

phần cần chú ý lắng nghe; phần quan trọng; phần hay nhất

Chi tiết từ