Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

聞き耳を立てる

tập trung nghe; chú ý nghe với tâm lý chủ động; nghe lén

Gợi ý

Xem thêm

聞き耳

kéo căng một có những cái tai

立てかける たてかける

dựa vào

耳をそば立てる

vểnh tai

聞く耳

tai nghe tốt

立ち聞き

nghe trộm

Chi tiết từ

聞き耳を立てる

「ききみみをたてる」
cụm từ, động từ nhóm 1 (ichidan)
Tập trung nghe, chú ý nghe với tâm lý chủ động
Nghe lén
Mazii Dict