Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胃

dạ dày; bao tử; bao tử; dạ dày; vị thổ trĩ; sao vị

Gợi ý

Xem thêm

胃部

dạ dày

胃カメラ

máy nội soi dạ dày

胃石

gastrolith; sỏi dạ dày; kết thể dạ dày

胃鏡

ống soi dạ dày; ống nội soi dạ dày; máy nội soi dạ dày; dụng cụ y tế dùng để quan sát bên trong dạ dày bằng mắt thường

胃管

ống dạ dày

Chi tiết từ

胃

「い」
danh từ
dạ dày; bao tử
bao tử
dạ dày
Vị Thổ Trĩ
Sao Vị
Mazii Dict
Ví dụ:
いぶくろ胃袋ibukuro をwoおお大oo きki くku すsu るru
cho dạ dày to ra
い胃i にniしゅよう腫瘍shuyou がga でde きki たta のno でdeき切ki ってtte もmo らra ったtta 。.
Tôi có một khối u dạ dày và phải phẫu thuật nó.
いけいれん胃痙攣ikeiren がga もmoいちどで一度出ichidode まma しshi たta
chứng co giật dạ dày của tôi lại tái phát .
いぶくろ胃袋ibukuro をwoおお大oo きki くku すsu るru
cho dạ dày to ra
い胃i にniしゅよう腫瘍shuyou がga でde きki たta のno でdeき切ki ってtte もmo らra ったtta 。.
Tôi có một khối u dạ dày và phải phẫu thuật nó.
いけいれん胃痙攣ikeiren がga もmoいちどで一度出ichidode まma しshi たta
chứng co giật dạ dày của tôi lại tái phát .