Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胃炎

bệnh loét bao tử; viêm bao tử; đau dạ dày; viêm dạ dày; viêm dạ dày; loét bao tử

Gợi ý

Xem thêm

形成性胃炎

xơ chai

萎縮性胃炎

viêm dạ dày

胃腸炎

viêm dạ dày ruột; viêm đường ruột

すいたい尖炎

viêm xương đá

伝染性胃腸炎ウイルス

virus gây viêm ruột; dạ dày truyền nhiễm

Chi tiết từ

胃炎

「いえん」
bệnh loét bao tử
viêm bao tử; đau dạ dày; viêm dạ dày
viêm dạ dày
loét bao tử
Mazii Dict
Ví dụ:
げんいんふめい原因不明gen'infumei のnoいえん胃炎ien
Đau dạ dày chưa xác định được nguyên nhân (không rõ nguyên nhân)
 最  もmoっともじゅうしょう重症ttomojuushou なna タta イi プpu のnoいえん胃炎ien
Chứng viêm dạ dày rất nặng
 ひhi どdo いiいえんしょう胃炎症ienshou をwoひ引hi きkiお起o こko すsu
gây ra chứng đau bao tử nặng .